ghé tai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kề sát miệng vào tai (của ai đó) để nói nhỏ: Hành động cúi người hoặc nghiêng đầu lại gần tai người khác, đặt miệng gần tai họ và thì thầm, nói riêng điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô giáo ghé tai nói nhỏ với học sinh về bí mật của buổi dã ngoại. (Cô giáo áp miệng vào tai học sinh và nói nhỏ về bí mật của buổi dã ngoại.)
- Anh ấy ghé tai tôi thì thầm: "Hãy giữ bí mật này nhé." (Anh ấy kề miệng vào tai tôi và thì thầm: "Hãy giữ bí mật này nhé.")
- Để không ai nghe thấy, bà cụ ghé tai kể cho tôi nghe câu chuyện ngày xưa. (Để không ai nghe thấy, bà cụ áp tai kể cho tôi nghe câu chuyện ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ghé tai bảo/khuyên/nhắn": Dùng để nhấn mạnh hành động truyền đạt một lời khuyên, nhắn gửi riêng tư một cách kín đáo.
- Mẹ tôi ghé tai khuyên tôi nên cẩn thận với người lạ. (Mẹ tôi kề tai khuyên tôi nên cẩn thận với người lạ.)
- "ghé tai nói chuyện riêng": Chỉ việc trao đổi riêng tư, bí mật giữa hai người.
- Hai người bạn thân ghé tai nói chuyện riêng suốt cả buổi tối. (Hai người bạn thân kề tai nói chuyện riêng suốt cả buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Thì thầm (động từ): Nói rất nhỏ, chỉ đủ cho người gần đó nghe thấy, không nhất thiết phải "ghé tai".
- Họ thì thầm với nhau trong rạp chiếu phim.
- Nói nhỏ (động từ): Nói với âm lượng thấp.
- Xin hãy nói nhỏ lại, em bé đang ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Kề tai: Có nghĩa tương tự, chỉ hành động đưa miệng hoặc đầu lại gần tai người khác để nói.
- Áp tai: Cách nói khác của "ghé tai", thường dùng trong văn chương hoặc một số vùng miền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với các động từ đi sau như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "ghé tai" thường được dùng với nghĩa đen, ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
- Kề sát miệng vào tai mà nói nhỏ.